Bảng giá ống HDPE đầy đủ, cập nhật mới nhất năm 2026

Bảng giá ống HDPE đầy đủ giúp nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư nhanh chóng so sánh đơn giá theo đường kính, cấp áp lực PN, vật liệu PE80, PE100 và thương hiệu. Nội dung cập nhật giá ống HDPE 2026 cho các quy cách phổ biến từ D20, D32, D110 đến D280, D315. Mức giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo số lượng, VAT, vận chuyển cùng chính sách chiết khấu.

Bảng giá ống HDPE đầy đủ theo đường kính và cấp áp lực

Bảng giá ống HDPE đầy đủ dưới đây được phân nhóm theo đường kính để nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư thuận tiện lập dự toán. Đơn giá thực tế phụ thuộc vào cấp áp lực, vật liệu PE80 hoặc PE100, tiêu chuẩn sản xuất, thương hiệu, số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận.

Bảng giá ống HDPE đầy đủ theo đường kính và cấp áp lực

Mức giá tham khảo thường được tính theo mét dài, chưa mặc định bao gồm VAT, vận chuyển, bốc dỡ và phụ kiện kết nối. Với đơn hàng dự án, giá ống HDPE 2026 có thể được áp dụng chiết khấu riêng theo khối lượng và tiến độ giao hàng.

Cách đọc bảng giá theo đường kính ngoài, độ dày, SDR và PN

Ký hiệu D hoặc OD thể hiện đường kính ngoài danh nghĩa của ống, chẳng hạn D20, D32 và D110. Hai sản phẩm cùng đường kính ngoài vẫn có thể chênh lệch đáng kể về giá nếu độ dày thành ống, nguyên liệu và khả năng chịu áp khác nhau.

  • Đường kính ngoài: Là thông số cơ bản để lựa chọn phụ kiện, thiết bị hàn và phương án đấu nối.
  • SDR: Là tỷ lệ giữa đường kính ngoài và độ dày thành ống. Chỉ số SDR càng nhỏ thì thành ống càng dày và khả năng chịu áp thường càng cao.
  • PN: Biểu thị cấp áp lực danh nghĩa, thường gặp như PN6, PN8, PN10, PN12.5 và PN16.
  • PE80, PE100: Là cấp vật liệu nhựa polyethylene. PE100 được sử dụng phổ biến cho mạng cấp nước và công trình cần độ bền cao.

Khi so sánh báo giá, cần đối chiếu đồng thời đường kính, SDR, PN, độ dày và tiêu chuẩn áp dụng. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên đơn giá thấp nhất vì ống khác cấp áp lực có thể không đáp ứng yêu cầu thiết kế hoặc điều kiện vận hành.

Nhóm ống đường kính nhỏ từ D20 đến D90

Nhóm D20–D90 thường được dùng cho đường ống cấp nước hộ gia đình, tưới tiêu, dẫn nước nhánh, luồn cáp và hệ thống kỹ thuật quy mô nhỏ. Trong đó, bảng giá ống HDPE 20 và bảng giá ống HDPE 32 được tra cứu nhiều do đây là hai kích thước thông dụng, dễ thi công và vận chuyển.

Ống D20, D25, D32 và D40 thường được đóng cuộn để giảm số lượng mối nối. Các cỡ D50, D63, D75 và D90 có thể cung cấp dạng cuộn hoặc dạng cây tùy độ dày, nhà sản xuất và yêu cầu công trình.

  • Kiểm tra chiều dài mỗi cuộn hoặc cây trước khi quy đổi đơn giá theo mét.
  • Xác định đúng PN để tránh mua ống quá dày hoặc không đủ khả năng chịu áp.
  • Dự toán thêm nối siết, phụ kiện hàn, van và chi phí nhân công lắp đặt.

Nhóm ống đường kính trung bình từ D110 đến D250

Ống D110–D250 phù hợp với tuyến cấp nước chính, hệ thống bơm, thoát nước áp lực, hạ tầng khu dân cư và nhà máy. Bảng giá ống HDPE 110 thường có nhiều cấu hình SDR và PN, vì vậy hồ sơ yêu cầu báo giá cần ghi rõ độ dày hoặc cấp áp lực thay vì chỉ nêu đường kính.

Nhóm này thường được giao theo cây thẳng và cần tính thêm phương tiện vận chuyển, thiết bị nâng hạ, máy hàn đối đầu cùng phụ kiện tương ứng. Đơn hàng số lượng lớn có thể nhận mức chiết khấu tốt hơn, nhưng giá còn chịu ảnh hưởng bởi nguyên liệu nhựa, thương hiệu và khoảng cách giao hàng.

Để nhận bảng giá ống HDPE đầy đủ đúng quy cách D110, D125, D140, D160, D180, D200, D225 hoặc D250, khách hàng nên gửi bản vẽ hay danh sách khối lượng. Hotline 0338.79.79.78 hỗ trợ kiểm tra thông số, xác nhận VAT, chi phí vận chuyển và báo giá theo từng dự án.

Bảng giá các quy cách HDPE được tìm mua nhiều

Bảng giá ống HDPE đầy đủ cần được đối chiếu đồng thời theo đường kính ngoài, độ dày thành ống, cấp áp lực PN, vật liệu PE80 hoặc PE100 và thương hiệu sản xuất. Các mức dưới đây mang tính tham khảo cho năm 2026; đơn giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, địa điểm giao hàng, thuế VAT và chính sách chiết khấu.

Bảng giá ống HDPE 20 và D32 dùng cho cấp nước, tưới tiêu

Ống D20 và D32 thường được cuộn thành lô dài, thuận tiện vận chuyển và giảm số lượng mối nối. D20 phù hợp với đường ống nhánh, tưới nhỏ giọt hoặc cấp nước dân dụng; D32 có lưu lượng lớn hơn, thường dùng cho tuyến tưới chính, trang trại và hệ thống cấp nước quy mô nhỏ.

  • Ống HDPE D20: giá tham khảo khoảng 6.000–18.000 đồng/mét, tùy PN6 đến PN16, độ dày và loại nhựa.
  • Ống HDPE D32: giá tham khảo khoảng 14.000–39.000 đồng/mét, tùy tiêu chuẩn kỹ thuật, cấp áp lực và thương hiệu.

Khi xem bảng giá ống HDPE 20 hoặc bảng giá ống HDPE 32, người mua nên kiểm tra chiều dài cuộn, bán kính uốn và khả năng kết nối với phụ kiện ren, khớp nối siết hoặc phụ kiện hàn. Không nên chỉ chọn sản phẩm rẻ nhất vì thành ống mỏng hoặc cấp PN không phù hợp có thể làm giảm tuổi thọ hệ thống.

Bảng giá ống HDPE 110 theo PN6, PN8, PN10, PN12.5 và PN16

D110 là quy cách phổ biến trong mạng cấp nước, thoát nước có áp, hệ thống tưới và đường ống kỹ thuật. Bảng giá ống HDPE 110 chênh lệch đáng kể giữa các cấp PN do áp lực thiết kế càng cao thì thành ống càng dày, khối lượng nguyên liệu trên mỗi mét càng lớn.

  • PN6: khoảng 85.000–115.000 đồng/mét, phù hợp tuyến áp lực thấp nếu thiết kế cho phép.
  • PN8: khoảng 105.000–140.000 đồng/mét, dùng cho nhiều hệ thống tưới và dẫn nước.
  • PN10: khoảng 130.000–175.000 đồng/mét, cân bằng giữa khả năng chịu áp và chi phí.
  • PN12.5: khoảng 160.000–215.000 đồng/mét, thích hợp cho tuyến có áp lực vận hành cao hơn.
  • PN16: khoảng 205.000–285.000 đồng/mét, thường được chọn cho mạng cấp nước yêu cầu an toàn cao.

Trước khi đặt hàng, kỹ sư cần xác nhận SDR, tiêu chuẩn sản xuất, áp lực làm việc và nhiệt độ môi trường. Giá ống HDPE 2026 cũng chịu ảnh hưởng từ giá hạt nhựa, khối lượng đơn hàng và phương thức giao nhận; báo giá theo mét chưa chắc đã bao gồm VAT, phụ kiện hàn, mặt bích hoặc chi phí bốc dỡ.

Bảng giá ống HDPE 280 315 cho công trình hạ tầng

Ống D280 và D315 được sử dụng nhiều trong tuyến truyền tải nước, khu công nghiệp, hạ tầng đô thị, thoát nước áp lực và dự án thủy lợi. Do kích thước lớn, sản phẩm thường được cung cấp theo cây; việc vận chuyển cần xe phù hợp và phương án nâng hạ tại công trường.

  • Ống HDPE D280: khoảng 580.000–1.850.000 đồng/mét, tùy PN6–PN16, SDR và loại PE.
  • Ống HDPE D315: khoảng 730.000–2.350.000 đồng/mét, thay đổi theo độ dày thành ống và tiêu chuẩn nghiệm thu.

Với bảng giá ống HDPE 280 315, tổng chi phí không chỉ nằm ở thân ống mà còn gồm cút, tê, chếch, đầu bích, máy hàn đối đầu, nhân công và vận chuyển. Chủ đầu tư nên gửi bản vẽ, quy cách PN/SDR, số mét từng loại và địa chỉ công trình để nhận bảng giá ống HDPE đầy đủ sát dự toán. Hotline tư vấn và báo giá: 0338.79.79.78.

So sánh giá ống HDPE 2026 theo thương hiệu

Giá ống HDPE giữa các thương hiệu có thể chênh lệch dù cùng đường kính danh nghĩa. Nguyên nhân nằm ở cấp áp lực PN, tỷ lệ kích thước SDR, vật liệu PE80 hoặc PE100, tiêu chuẩn sản xuất, chính sách phân phối và khối lượng đặt hàng. Vì vậy, việc so sánh cần dựa trên cùng thông số kỹ thuật thay vì chỉ nhìn đơn giá theo mét.

Mức giá tham khảo của Tiền Phong, Bình Minh và Hoa Sen

Tiền Phong, Bình Minh và Hoa Sen đều là những thương hiệu được thị trường vật tư xây dựng quan tâm. Trong thực tế, giá ống HDPE 2026 của từng hãng được điều chỉnh theo thời điểm, khu vực giao hàng, quy cách cuộn hoặc cây và chính sách chiết khấu dành cho đại lý, nhà thầu hay dự án.

Tiền Phong và Bình Minh thường nằm trong nhóm sản phẩm có độ nhận diện cao, hệ thống phân phối rộng và danh mục quy cách tương đối đa dạng. Hoa Sen có lợi thế về mạng lưới bán hàng và khả năng đáp ứng vật tư tại nhiều khu vực. Mức giá thực tế của ba hãng không cố định theo một thứ tự, bởi mỗi đơn hàng có điều kiện thương mại khác nhau.

  • Ống D20 và D32 thường được cung cấp dạng cuộn, phù hợp cấp nước dân dụng, tưới tiêu và luồn cáp.
  • Ống D110 có nhiều lựa chọn cấp áp lực, chiều dày thành ống và quy cách giao hàng.
  • Ống D280, D315 thường phục vụ công trình hạ tầng, cấp nước hoặc dự án có lưu lượng lớn.

Khi tra bảng giá ống HDPE 20, bảng giá ống HDPE 32 hoặc bảng giá ống HDPE 110, người mua nên kiểm tra giá đã bao gồm VAT hay chưa. Với bảng giá ống HDPE 280 315, chi phí vận chuyển, bốc dỡ và thiết bị hàn có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng dự toán.

So sánh thương hiệu theo tiêu chuẩn, độ bền và chế độ bảo hành

Một bảng giá ống HDPE đầy đủ cần thể hiện rõ thương hiệu, đường kính ngoài, chiều dày, SDR, PN, loại nguyên liệu và tiêu chuẩn áp dụng. Đây là cơ sở để đánh giá hai sản phẩm có thực sự tương đương trước khi so sánh giá, tránh chọn nhầm ống có thành mỏng hoặc cấp chịu áp không phù hợp.

Về độ bền, cần ưu tiên sản phẩm có hồ sơ chất lượng, nguồn gốc nguyên liệu và thông số kỹ thuật minh bạch. Khả năng chịu áp, chống ăn mòn, độ ổn định mối hàn và tuổi thọ hệ thống còn phụ thuộc vào thiết kế, điều kiện nền đất, kỹ thuật lắp đặt cũng như quy trình thử áp.

Chính sách bảo hành nên được xem xét cùng khả năng cung cấp chứng từ, chứng nhận xuất xưởng và hỗ trợ kỹ thuật. Nhà thầu cần hỏi rõ phạm vi bảo hành, trường hợp loại trừ, thời gian xử lý và đầu mối tiếp nhận; không nên mặc định mọi lỗi rò rỉ đều thuộc trách nhiệm của nhà sản xuất.

Khi nào nên chọn sản phẩm phổ thông hoặc dòng chuyên dụng

Dòng phổ thông phù hợp với hệ thống cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu, thoát nước hoặc luồn cáp có yêu cầu kỹ thuật thông dụng. Lựa chọn này giúp tối ưu ngân sách nếu đường kính, PN và SDR đã được tính toán đúng, đồng thời phụ kiện tương thích có sẵn tại khu vực thi công.

Dòng chuyên dụng nên được cân nhắc cho tuyến ống áp lực cao, cấp nước sạch quy mô lớn, môi trường hóa chất, địa hình phức tạp hoặc công trình yêu cầu hồ sơ nghiệm thu nghiêm ngặt. Ngoài giá ống, dự toán phải tính phụ kiện hàn đối đầu, phụ kiện điện trở, mặt bích, nhân công và thiết bị thi công.

Để đối chiếu bảng giá ống HDPE đầy đủ giữa Tiền Phong, Bình Minh và Hoa Sen, hãy gửi quy cách, PN hoặc SDR, số lượng và địa điểm giao hàng. Liên hệ hotline 0338.79.79.78 để được tư vấn cấu hình phù hợp và nhận báo giá theo điều kiện thực tế của công trình.

Những yếu tố làm thay đổi đơn giá ống HDPE

Đơn giá trong bảng giá ống HDPE đầy đủ không cố định cho mọi công trình. Chi phí thực tế phụ thuộc vào quy cách kỹ thuật, loại hạt nhựa, tiêu chuẩn sản xuất, khối lượng đặt hàng và điều kiện giao nhận. Vì vậy, nhà thầu nên đối chiếu cùng một đường kính, cấp áp lực và thương hiệu trước khi so sánh báo giá.

Đường kính, độ dày thành ống và cấp áp lực PN

Đường kính ngoài càng lớn, lượng nguyên liệu cần dùng cho mỗi mét ống càng nhiều nên đơn giá thường tăng. Tuy nhiên, hai sản phẩm có cùng đường kính vẫn có thể chênh lệch đáng kể nếu độ dày thành ống hoặc chỉ số SDR khác nhau.

Cấp áp lực PN thể hiện khả năng chịu áp danh định của ống trong điều kiện quy định. Ống PN cao thường có thành dày hơn, trọng lượng lớn hơn và giá cao hơn loại PN thấp cùng đường kính. Chẳng hạn, khi tra bảng giá ống HDPE 110, cần xác định rõ PN6, PN8, PN10, PN12.5 hay PN16 thay vì chỉ hỏi giá theo kích thước D110.

  • Ống D20 và D32 thường được dùng cho đường nước dân dụng, tưới tiêu hoặc tuyến nhánh.
  • Ống D110 phù hợp với nhiều hệ thống cấp nước, thoát nước và hạ tầng kỹ thuật.
  • Ống D280, D315 có trọng lượng lớn, yêu cầu vận chuyển và thi công chuyên biệt hơn.

Do đó, bảng giá ống HDPE 20, bảng giá ống HDPE 32 hay bảng giá ống HDPE 280 315 chỉ có giá trị so sánh khi thông số PN, SDR và độ dày được ghi đầy đủ.

Vật liệu PE80, PE100 và tiêu chuẩn sản xuất

PE80 và PE100 là hai cấp vật liệu phổ biến trong sản xuất ống HDPE. PE100 có độ bền chịu ứng suất cao, cho phép tối ưu độ dày thành ống trong một số thiết kế và phù hợp với hệ thống cần tuổi thọ lâu dài. Giá bán còn phụ thuộc vào nguồn hạt nhựa nguyên sinh, phụ gia và tỷ lệ nguyên liệu được nhà sản xuất sử dụng.

Tiêu chuẩn áp dụng như TCVN, ISO hoặc DIN quy định về kích thước, sai số, tính chất cơ học và phương pháp kiểm tra. Sản phẩm có hồ sơ chất lượng, chứng nhận xuất xưởng và khả năng truy xuất lô hàng thường mang lại độ tin cậy cao hơn, dù giá ban đầu có thể không thấp nhất.

Khi xem giá ống HDPE 2026, người mua nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ vật liệu PE80 hay PE100, tiêu chuẩn sản xuất, thương hiệu và thời hạn bảo hành. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên mức giá mỗi mét nếu báo giá thiếu thông số kỹ thuật hoặc không kèm chứng từ chất lượng.

Số lượng đặt hàng, chiều dài cuộn hoặc cây và biến động nguyên liệu

Đơn hàng dự án hoặc mua theo lô lớn thường được áp dụng mức chiết khấu tốt hơn đơn hàng bán lẻ. Khoảng cách giao hàng, phương tiện bốc dỡ, địa hình công trình và tiến độ giao nhiều đợt cũng tác động trực tiếp đến tổng chi phí.

Ống đường kính nhỏ thường có thể đóng cuộn, giúp giảm số lượng mối nối và thuận tiện vận chuyển. Ống kích thước lớn chủ yếu giao dạng cây; chiều dài cây, cách xếp hàng và loại xe chuyên chở có thể làm phát sinh phí logistics. Phụ kiện, VAT, phí hàn nối và chi phí giao hàng cần được tách rõ trong báo giá.

Giá hạt nhựa, tỷ giá, chi phí năng lượng và nguồn cung thị trường có thể thay đổi theo từng thời điểm. Bởi vậy, bảng giá ống HDPE đầy đủ nên được dùng để lập dự toán tham khảo; giá chốt cần căn cứ vào ngày đặt hàng, số lượng và địa điểm giao. Để nhận báo giá đúng quy cách và kiểm tra các khoản đã bao gồm, khách hàng có thể gọi hotline 0338.79.79.78 và cung cấp đường kính, PN, chiều dài cùng tiến độ cần hàng.

Câu hỏi thường gặp

Giá ống HDPE 2026 phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Đơn giá phụ thuộc vào đường kính, độ dày thành ống, cấp áp lực PN, tỷ lệ SDR, vật liệu PE80 hoặc PE100, thương hiệu, số lượng đặt mua, địa điểm giao hàng và biến động nguyên liệu.

Bảng giá ống HDPE 20, 32, 110, 280 và 315 đã gồm VAT chưa?

Giá niêm yết thường chỉ mang tính tham khảo và có thể chưa gồm VAT, phụ kiện hoặc vận chuyển. Khách hàng nên cung cấp quy cách, số lượng và nơi giao để nhận báo giá chính xác.

Bảng giá ống HDPE đầy đủ là cơ sở tham khảo để chọn đúng đường kính, cấp áp lực và thương hiệu cho từng công trình. Để nhận đơn giá thực tế, hãy gửi quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng. Đội ngũ tư vấn sẽ kiểm tra tồn kho, VAT, chiết khấu và phí vận chuyển; liên hệ hotline 0338.79.79.78 để được hỗ trợ.

Nội dung tương tự

Tổng Kho Phân Phối Ống Nhựa Minh Hùng hàng đầu trong cung cấp vật tư ngành nước tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang đến những giá trị bền vững cho mọi công trình.. Hotline/Zalo: 0338.79.79.78.
Địa chỉ nhà máy Cty Nhựa Minh Hùng : Thửa đất số 439, tờ bản đồ số 25, đường số 5, KCN Tân Đô, Đức Hòa, Long An