Bảng giá ống PPR đầy đủ theo kích thước mới nhất
Bảng giá ống PPR đầy đủ dưới đây giúp chủ nhà, thợ nước và nhà thầu nhanh chóng tham khảo các kích thước 20, 25, 32, 40 mm theo cấp áp suất và thương hiệu. Đơn giá có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng, khu vực giao hàng và chính sách chiết khấu. Để nhận báo giá thực tế cùng tư vấn quy cách phù hợp, vui lòng liên hệ hotline 0338.79.79.78.
Bảng giá ống PPR đầy đủ theo đường kính và cấp áp suất
Giá ống PPR thường được xác định theo đường kính ngoài, độ dày thành ống, cấp áp suất PN, chiều dài cây và thương hiệu. Bảng tham khảo dưới đây giúp chủ nhà, thợ nước và nhà thầu dự toán nhanh cho các kích thước phổ biến từ 20 đến 40 mm.

- Ống PPR 20 mm: khoảng 35.000–95.000 đồng/cây 4 m, tùy PN10, PN16, PN20 hoặc PN25.
- Ống PPR 25 mm: khoảng 55.000–145.000 đồng/cây 4 m.
- Ống PPR 32 mm: khoảng 90.000–240.000 đồng/cây 4 m.
- Ống PPR 40 mm: khoảng 145.000–380.000 đồng/cây 4 m.
Các mức trên mang tính tham khảo, phù hợp để so sánh sơ bộ bảng giá ống PPR 20, bảng giá ống PPR 25, bảng giá ống PPR 32 và bảng giá ống PPR 40. Đơn giá thực tế có thể chênh lệch theo tiêu chuẩn sản xuất, nguồn nguyên liệu, số lượng đặt hàng và chính sách phân phối.
Cách đọc bảng giá theo đường kính, độ dày, PN và chiều dài cây
Thông số 20 x 2,8 mm được hiểu là ống có đường kính ngoài 20 mm và thành ống dày 2,8 mm. Khi cùng đường kính, sản phẩm có thành ống dày hơn thường chịu áp lực tốt hơn, sử dụng nhiều nguyên liệu hơn và có giá cao hơn.
PN là cấp áp suất danh nghĩa của ống trong điều kiện tiêu chuẩn. Chẳng hạn, PN10 thường dùng cho đường nước lạnh áp lực thấp; PN16 phù hợp với hệ thống cấp nước thông dụng; PN20 và PN25 được ưu tiên cho nước nóng hoặc đường ống yêu cầu khả năng chịu áp cao.
Phần lớn ống PPR dân dụng được đóng theo cây dài 4 m, nhưng một số hãng có quy cách khác. Khi đối chiếu báo giá, người mua cần kiểm tra đơn vị tính là cây hay mét để tránh nhầm tổng chi phí vật tư.
So sánh nhanh đơn giá ống PPR PN10, PN16, PN20 và PN25
PN10 có giá thấp nhất do thành ống tương đối mỏng, phù hợp hệ thống nước lạnh và khu vực áp lực ổn định. PN16 cân bằng giữa chi phí và khả năng chịu áp nên được lựa chọn phổ biến cho nhà ở, căn hộ và công trình dân dụng.
PN20 có thành ống dày, khả năng chịu nhiệt và chịu áp tốt hơn, thường xuất hiện trong hệ thống nước nóng. PN25 thuộc nhóm có yêu cầu kỹ thuật cao, giá thường nhỉnh hơn PN20 và nên được cân nhắc tại vị trí có nhiệt độ, áp lực vận hành lớn.
- PN10: tiết kiệm, phù hợp cấp nước lạnh áp lực thấp.
- PN16: linh hoạt cho hệ thống nước sinh hoạt thông thường.
- PN20: thích hợp đường nước nóng và công trình cần độ bền cao.
- PN25: dùng cho điều kiện áp lực cao theo thiết kế kỹ thuật.
Không nên chọn PN chỉ dựa trên giá ống chịu nhiệt. Nhiệt độ làm việc, áp suất, vị trí lắp đặt và hướng dẫn của đơn vị thiết kế đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn của hệ thống.
Mức giá tham khảo theo cây, theo mét và lưu ý về thuế VAT
Để quy đổi giá theo mét, có thể lấy giá một cây chia cho chiều dài thực tế. Ví dụ, cây 4 m giá 120.000 đồng tương đương khoảng 30.000 đồng/mét, chưa tính phụ kiện, hao hụt cắt nối, vận chuyển và chi phí thi công.
Khi nhận bảng giá ống PPR đầy đủ, khách hàng nên xác nhận giá đã bao gồm VAT hay chưa, thời hạn hiệu lực và mức chiết khấu theo số lượng. Đơn hàng dự án, mua đồng bộ ống và phụ kiện hoặc giao theo tiến độ có thể áp dụng chính sách riêng.
Để nhận báo giá đúng thương hiệu, kích thước, cấp PN và địa điểm giao hàng, hãy chuẩn bị danh sách quy cách cùng số lượng dự kiến. Liên hệ hotline 0338.79.79.78 để được tư vấn và xác nhận đơn giá tại thời điểm đặt mua.
Bảng giá ống PPR 20 và 25 cho đường nước dân dụng
Ống PPR đường kính 20 mm và 25 mm được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước sạch, nước nóng và nước lạnh của nhà ở. Phần bảng giá ống PPR đầy đủ dưới đây cung cấp khoảng giá tham khảo theo cấp áp suất và nhóm thương hiệu, giúp chủ nhà, thợ nước và nhà thầu dự toán vật tư thuận tiện hơn.
Đơn giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày thành ống, chiều dài cây, thương hiệu, số lượng đặt mua và chính sách chiết khấu. Khách hàng nên xác nhận quy cách PN trước khi so sánh vì hai sản phẩm cùng đường kính ngoài nhưng khác cấp áp suất sẽ có giá và khả năng chịu nhiệt khác nhau.
Bảng giá ống PPR 20 theo cấp áp suất và thương hiệu
Bảng giá ống PPR 20 thường được phân theo PN10, PN16, PN20 và PN25. Trong đó, PN10 phù hợp với nước lạnh áp lực thấp; PN16 dùng cho hệ thống cấp nước dân dụng thông thường; PN20 và PN25 có thành ống dày hơn, thích hợp với đường nước nóng hoặc vị trí yêu cầu khả năng chịu áp cao.
- Ống PPR 20 PN10: khoảng 28.000–43.000 đồng/cây 4 m, tùy thương hiệu.
- Ống PPR 20 PN16: khoảng 38.000–58.000 đồng/cây 4 m.
- Ống PPR 20 PN20: khoảng 48.000–75.000 đồng/cây 4 m.
- Ống PPR 20 PN25: khoảng 58.000–90.000 đồng/cây 4 m.
Các thương hiệu phổ thông thường có mức giá dễ tiếp cận, phù hợp công trình cần tối ưu ngân sách. Dòng sản phẩm của thương hiệu lớn hoặc nhập khẩu có thể cao hơn do tiêu chuẩn nguyên liệu, độ ổn định kích thước, khả năng hàn nhiệt và chế độ bảo hành. Khi mua, cần kiểm tra tên hãng, cấp PN, tiêu chuẩn sản xuất và ngày sản xuất in trên thân ống.
Bảng giá ống PPR 25 theo cấp áp suất và thương hiệu
So với size 20, ống PPR 25 có tiết diện lớn hơn nên đáp ứng lưu lượng nước tốt hơn. Bảng giá ống PPR 25 cũng chênh lệch đáng kể giữa các cấp áp suất, đặc biệt ở dòng PN20 và PN25 dùng cho nước nóng hoặc tuyến ống chính trong nhà.
- Ống PPR 25 PN10: khoảng 42.000–65.000 đồng/cây 4 m.
- Ống PPR 25 PN16: khoảng 55.000–82.000 đồng/cây 4 m.
- Ống PPR 25 PN20: khoảng 68.000–105.000 đồng/cây 4 m.
- Ống PPR 25 PN25: khoảng 82.000–125.000 đồng/cây 4 m.
Mức trên là khoảng giá tham khảo, chưa mặc định bao gồm phụ kiện, vận chuyển hoặc thuế giá trị gia tăng. Giá ống chịu nhiệt còn phụ thuộc tỷ lệ nguyên liệu PPR, độ dày thành ống và chứng nhận chất lượng. Để nhận báo giá đúng thương hiệu, số lượng và địa điểm giao hàng, khách hàng có thể gọi hotline 0338.79.79.78 để được tư vấn.
Ứng dụng thực tế của ống 20 mm và 25 mm trong nhà ở
Ống 20 mm thường được dùng cho các nhánh cấp nước đến lavabo, vòi rửa, bồn cầu, máy giặt hoặc bình nóng lạnh. Kích thước nhỏ giúp thi công âm tường gọn, tiết kiệm vật tư và dễ xử lý tại những khu vực có không gian hẹp.
Ống 25 mm phù hợp với đường cấp nước từ bồn chứa, máy bơm hoặc trục phân phối đến từng tầng. Với nhà có nhiều phòng vệ sinh hoạt động đồng thời, size 25 giúp duy trì lưu lượng ổn định hơn và hạn chế tình trạng nước yếu ở điểm dùng xa.
- Chọn PN10 hoặc PN16 cho tuyến nước lạnh khi áp lực vận hành nằm trong giới hạn của nhà sản xuất.
- Ưu tiên PN20 hoặc PN25 cho nước nóng, nhưng cần đối chiếu đồng thời nhiệt độ và áp suất thiết kế.
- Sử dụng ống và phụ kiện cùng hệ thương hiệu để mối hàn nhiệt đồng đều, giảm nguy cơ rò rỉ.
- Tính thêm hao hụt thi công, co, tê, van và đầu chuyển ren khi lập dự toán từ bảng giá ống PPR đầy đủ.
Bảng giá ống PPR 32 và 40 cho đường ống lưu lượng lớn
Ống PPR đường kính 32 mm và 40 mm thường được dùng cho tuyến cấp nước chính, trục đứng, hệ thống nước nóng hoặc công trình cần lưu lượng cao. Trong bảng giá ống PPR đầy đủ, hai kích thước này có đơn giá cao hơn loại 20–25 mm do sử dụng nhiều nguyên liệu và có khả năng dẫn nước lớn hơn.
Mức giá dưới đây mang tính tham khảo cho cây dài 4 m. Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, tiêu chuẩn SDR, cấp áp suất PN, số lượng đặt hàng và chính sách vận chuyển tại từng thời điểm.
Bảng giá ống PPR 32 theo độ dày và cấp áp suất
Bảng giá ống PPR 32 cần được đối chiếu theo độ dày thành ống thay vì chỉ nhìn đường kính ngoài. Thành ống càng dày thì đường kính trong càng giảm, nhưng khả năng chịu áp suất và nhiệt độ thường cao hơn.
- Ống PPR 32 PN10: khoảng 95.000–145.000 đồng/cây 4 m; phù hợp với một số tuyến nước lạnh có áp lực thấp.
- Ống PPR 32 PN16: khoảng 130.000–195.000 đồng/cây 4 m; dùng phổ biến cho cấp nước lạnh và tuyến phân phối chính trong nhà.
- Ống PPR 32 PN20: khoảng 165.000–245.000 đồng/cây 4 m; thích hợp cho nước nóng, áp lực cao hoặc khu vực cần độ an toàn tốt hơn.
- Ống PPR 32 PN25: khoảng 210.000–310.000 đồng/cây 4 m; thường được cân nhắc cho hệ thống nước nóng có yêu cầu kỹ thuật cao.
Khi so sánh giá ống chịu nhiệt size 32, người mua nên kiểm tra thông số in trên thân ống, nguồn gốc sản phẩm và tiêu chuẩn công bố. Phụ kiện như co, tê, măng sông và van cũng cần đồng bộ đường kính, cấp áp suất để hạn chế rò rỉ tại mối hàn nhiệt.
Bảng giá ống PPR 40 theo độ dày và cấp áp suất
Bảng giá ống PPR 40 thường được quan tâm trong dự án nhà nhiều tầng, biệt thự, khách sạn nhỏ hoặc tuyến cấp nước tổng. Kích thước này hỗ trợ lưu lượng lớn, nhưng yêu cầu máy hàn và đầu hàn đúng quy cách để mối nối đạt độ kín.
- Ống PPR 40 PN10: khoảng 145.000–220.000 đồng/cây 4 m; phù hợp tuyến nước lạnh áp lực vừa và thấp.
- Ống PPR 40 PN16: khoảng 205.000–310.000 đồng/cây 4 m; phù hợp đường ống phân phối lưu lượng lớn.
- Ống PPR 40 PN20: khoảng 270.000–400.000 đồng/cây 4 m; được lựa chọn cho nước nóng hoặc hệ thống có áp lực vận hành cao.
- Ống PPR 40 PN25: khoảng 340.000–510.000 đồng/cây 4 m; đáp ứng những hạng mục yêu cầu thành ống dày và hệ số an toàn cao.
Khoảng giá trong bảng giá ống PPR đầy đủ có thể chênh lệch đáng kể giữa các nhà sản xuất. Khi lập dự toán, nên tính thêm hao hụt cắt nối, phụ kiện chuyển ren, chi phí thi công và tỷ lệ dự phòng thay vì chỉ nhân số mét ống với đơn giá.
Khi nào nên nâng đường kính từ 25 mm lên 32 mm hoặc 40 mm?
Không nên tăng đường kính chỉ vì muốn nước mạnh hơn. Việc lựa chọn cần dựa trên lưu lượng thiết kế, chiều dài tuyến, số thiết bị dùng đồng thời, áp lực đầu nguồn và tổn thất áp suất qua co nối.
- Chọn 32 mm khi tuyến 25 mm cấp đồng thời cho nhiều phòng tắm, nhiều tầng hoặc có chiều dài lớn khiến áp lực cuối tuyến suy giảm.
- Chọn 40 mm cho ống cấp tổng, trục đứng hoặc nhánh chính phục vụ nhiều căn hộ, khu vệ sinh và thiết bị tiêu thụ nước cùng lúc.
- Giữ 25 mm nếu tuyến ngắn, ít điểm dùng và kết quả tính toán lưu lượng vẫn đáp ứng yêu cầu.
Đường kính quá lớn làm tăng chi phí ống, phụ kiện và thi công, trong khi chọn quá nhỏ dễ gây sụt áp, tiếng ồn và thiếu nước giờ cao điểm. Để xác định đúng size 32 hay 40, cấp PN và nhận báo giá theo số lượng thực tế, khách hàng có thể gọi hotline 0338.79.79.78 để được tư vấn.
Giá ống chịu nhiệt PPR phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Khi tham khảo bảng giá ống PPR đầy đủ, người mua không nên chỉ so sánh đơn giá theo mét hoặc theo cây. Giá thực tế còn chịu tác động bởi đường kính, độ dày thành ống, cấp áp suất, thương hiệu, phụ kiện và điều kiện giao hàng.
Cùng một kích thước danh nghĩa nhưng hai sản phẩm có thể khác đáng kể về khả năng chịu nhiệt, tuổi thọ và phạm vi sử dụng. Xác định đúng nhu cầu cấp nước nóng, nước lạnh hoặc hệ thống kỹ thuật sẽ giúp dự toán sát hơn và tránh chọn ống vượt quá yêu cầu.
Ảnh hưởng của đường kính, độ dày thành ống và cấp chịu áp
Đường kính càng lớn thì lượng nguyên liệu PPR sử dụng càng nhiều, vì vậy đơn giá thường tăng theo kích thước. Chẳng hạn, bảng giá ống PPR 20 và bảng giá ống PPR 25 thường phù hợp để tham khảo cho đường nước nhánh, trong khi size 32 hoặc 40 mm thường được dùng cho trục cấp nước và lưu lượng lớn hơn.
Độ dày thành ống cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá ống chịu nhiệt. Trong cùng một đường kính ngoài, ống có thành dày hơn thường chịu được áp lực cao hơn nhưng đường kính trong nhỏ hơn, do đó cần cân đối giữa áp suất làm việc và lưu lượng mong muốn.
- Đường kính 20–25 mm: thường dùng cho nhánh cấp nước đến thiết bị vệ sinh, vòi rửa hoặc bình nóng lạnh.
- Đường kính 32–40 mm: phù hợp hơn với đường ống chính, nhà nhiều tầng hoặc khu vực cần lưu lượng cao.
- Cấp chịu áp: các dòng PN10, PN16, PN20 hoặc PN25 có độ dày và phạm vi ứng dụng khác nhau; cấp áp càng cao, giá thường càng tăng.
Khi xem bảng giá ống PPR 32 hoặc bảng giá ống PPR 40, cần đối chiếu đồng thời chiều dài cây, tiêu chuẩn kỹ thuật và cấp áp suất. So sánh chỉ dựa trên kích thước có thể dẫn đến lựa chọn sai quy cách hoặc phát sinh chi phí thay thế.
Sự chênh lệch giá giữa các thương hiệu và dòng sản phẩm
Mỗi thương hiệu áp dụng công thức nguyên liệu, dây chuyền sản xuất, tiêu chuẩn kiểm định và chính sách bảo hành khác nhau. Sản phẩm có chứng nhận xuất xứ, thông số kỹ thuật rõ ràng và hệ thống phân phối ổn định thường có giá cao hơn hàng không thể hiện đầy đủ tiêu chuẩn.
Trong cùng một hãng, dòng ống nước lạnh, ống nước nóng hoặc ống gia cường sợi có thể thuộc các phân khúc riêng. Dòng chuyên dụng cho nhiệt độ và áp suất cao thường đắt hơn, nhưng mang lại độ ổn định tốt hơn khi lắp cho bình nước nóng, hệ thống tuần hoàn hoặc công trình vận hành liên tục.
Vì vậy, bảng giá ống PPR đầy đủ nên thể hiện rõ thương hiệu, mã sản phẩm, đường kính, cấp áp và đơn vị tính. Người mua cũng cần kiểm tra mức chiết khấu theo số lượng, bởi giá bán lẻ từng cây có thể khác báo giá dành cho nhà thầu hoặc đơn hàng dự án.
Chi phí phụ kiện, hàn nhiệt, vận chuyển và thi công đi kèm
Chi phí đường ống hoàn chỉnh không chỉ gồm thân ống. Co, tê, măng sông, van, rắc co, đầu ren và giá đỡ có thể chiếm tỷ trọng đáng kể, đặc biệt ở hệ thống nhiều điểm chuyển hướng hoặc nhiều thiết bị sử dụng nước.
- Hàn nhiệt: phụ thuộc số lượng mối nối, đường kính ống và mức độ phức tạp của mặt bằng.
- Vận chuyển: thay đổi theo chiều dài cây ống, khoảng cách giao hàng, số lượng và yêu cầu bốc xếp.
- Thi công: có thể tăng khi phải đi ống âm tường, làm việc trên cao, khoan cắt hoặc cải tạo đường nước cũ.
- Hao hụt vật tư: nên dự phòng hợp lý cho đoạn cắt, mối nối thử và điều chỉnh tuyến ống tại công trình.
Để nhận giá sát nhu cầu, nên cung cấp bản vẽ hoặc danh sách quy cách, số mét ống, cấp áp suất, số lượng phụ kiện và địa điểm giao hàng. Gọi 0338.79.79.78 để được tư vấn lựa chọn ống PPR, kiểm tra quy cách và lập báo giá vật tư kèm chi phí liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Bảng giá ống PPR 20, 25, 32 và 40 được tính theo mét hay theo cây?
Ống PPR thường được báo giá theo cây với chiều dài tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Một số đơn vị có thể quy đổi theo mét; người mua nên xác nhận quy cách, VAT và phí vận chuyển.
Giá ống chịu nhiệt PPR phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá phụ thuộc vào đường kính, độ dày thành ống, cấp áp suất PN10–PN25, thương hiệu, số lượng đặt mua và khu vực giao hàng. Cấp chịu áp cao thường có giá cao hơn.
Bảng giá ống PPR đầy đủ là cơ sở để so sánh quy cách, cấp áp suất và dự toán vật tư phù hợp cho công trình. Giá thực tế còn phụ thuộc thương hiệu, số lượng, VAT và địa điểm giao hàng. Hãy gửi danh sách kích thước, cấp PN và số lượng cần mua hoặc gọi 0338.79.79.78 để được tư vấn, báo giá và áp dụng chiết khấu.
Xem thêm
- Ống nhựa HDPE là gì? Đặc tính, ưu nhược điểm và ứng dụng
- Ống nhựa uPVC là gì? Đặc tính, ưu nhược điểm và ứng dụng
- Ống uPVC dùng nước nóng được không? Giới hạn nhiệt cần biết
Tổng Kho Phân Phối Ống Nhựa Minh Hùng hàng đầu trong cung cấp vật tư ngành nước tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang đến những giá trị bền vững cho mọi công trình.. Hotline/Zalo: 0338.79.79.78.
Địa chỉ nhà máy Cty Nhựa Minh Hùng : Thửa đất số 439, tờ bản đồ số 25, đường số 5, KCN Tân Đô, Đức Hòa, Long An






