Bảng giá phụ kiện uPVC đầy đủ theo chủng loại, kích thước
Bảng giá phụ kiện uPVC đầy đủ giúp nhà thầu, kỹ sư MEP và người mua tra nhanh chi phí theo chủng loại, kích thước và quy cách kết nối. Nội dung tổng hợp giá co 90 độ uPVC, giá co 45 độ uPVC, giá tê uPVC, giá măng sông uPVC và giá côn thu uPVC; đồng thời hướng dẫn kiểm tra VAT, chiết khấu và chi phí giao hàng trước khi đặt mua.
Bảng giá phụ kiện uPVC đầy đủ theo từng chủng loại
Bảng giá phụ kiện uPVC đầy đủ dưới đây được phân nhóm theo kiểu phụ kiện, đường kính danh nghĩa và quy cách kết nối. Mức giá mang tính tham khảo để nhà thầu, kỹ sư MEP và đại lý lập dự toán ban đầu; đơn giá thực tế còn phụ thuộc thương hiệu, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và thời điểm giao hàng.

Khi đối chiếu báo giá, người mua nên kiểm tra rõ đơn vị tính, độ dày thành phụ kiện, áp suất làm việc và giá đã gồm VAT hay chưa. Với đơn hàng dự án hoặc mua số lượng lớn, vui lòng gọi 0338.79.79.78 để xác nhận tồn kho, chiết khấu và đơn giá theo đúng quy cách.
Giá co 90 độ uPVC theo đường kính và quy cách kết nối
Co 90 độ được dùng để chuyển hướng đường ống vuông góc trong hệ thống cấp nước, thoát nước, tưới tiêu và xử lý nước. Giá co 90 độ uPVC tăng theo đường kính, cấp áp lực và cấu tạo kết nối; loại dán keo thường có chi phí thấp hơn loại ren hoặc phụ kiện chuyên dụng.
- Co 90 độ dán keo: phổ biến ở các cỡ nhỏ và trung bình, thi công nhanh, phù hợp với tuyến ống uPVC cố định.
- Co 90 độ ren trong hoặc ren ngoài: thuận tiện khi kết nối van, vòi hay thiết bị có đầu ren; giá thường cao hơn loại dán keo cùng kích thước.
- Co đường kính lớn: cần kiểm tra bán kính cong, độ dày và tiêu chuẩn áp lực trước khi chốt giá.
Để so sánh chính xác, không nên chỉ nhìn đường kính ngoài của sản phẩm. Hai mẫu co cùng kích cỡ có thể chênh giá do khác tiêu chuẩn lắp ghép, độ dày, màu sắc, nguồn gốc nguyên liệu hoặc chính sách bảo hành của nhà sản xuất.
Giá co 45 độ uPVC theo đường kính và quy cách kết nối
Co 45 độ giúp đổi hướng dòng chảy nhẹ hơn, thường được bố trí theo cặp để hạn chế tổn thất áp lực hoặc giảm nguy cơ tắc nghẽn trên đường thoát. Giá co 45 độ uPVC được xác định chủ yếu theo phi ống, kiểu dán keo hay nối ren và cấp chịu áp của từng dòng sản phẩm.
Ở cùng thương hiệu và đường kính, co 45 độ có thể khác co 90 độ về lượng vật liệu, khuôn sản xuất và mức độ sẵn hàng. Vì vậy, dự toán nên tách riêng từng mã thay vì áp dụng chung một đơn giá cho mọi loại co.
- Xác định đúng đường kính danh nghĩa và kích thước đầu nối.
- Kiểm tra phụ kiện dùng cho hệ thống cấp nước có áp hay thoát nước tự chảy.
- Yêu cầu báo giá theo số lượng, VAT, phí vận chuyển và thời gian giao dự kiến.
Giá tê uPVC gồm tê đều và tê giảm
Tê uPVC được sử dụng để chia một tuyến ống thành hai nhánh. Giá tê uPVC phụ thuộc vào đường kính của thân chính, kích thước nhánh rẽ và hình thức kết nối; trong đó tê giảm thường cần ghi đủ ba thông số để tránh đặt nhầm sản phẩm.
Tê đều có ba đầu cùng kích thước, thích hợp khi nhánh rẽ giữ nguyên lưu lượng thiết kế. Tê giảm có một đầu nhánh hoặc đầu tuyến nhỏ hơn, giúp chuyển đổi kích thước ngay tại vị trí phân nhánh mà không cần lắp thêm côn thu.
Khi tra bảng giá phụ kiện uPVC đầy đủ, người mua nên cung cấp mã dạng “tê đều phi 60” hoặc “tê giảm 90 x 60” kèm yêu cầu dán keo hay ren. Cách ghi rõ quy cách giúp bộ phận báo giá xác định đúng sản phẩm, hạn chế phát sinh đổi trả và tính chính xác chi phí vật tư cho toàn bộ tuyến ống.
Cách đọc và so sánh bảng giá phụ kiện uPVC
Để sử dụng bảng giá phụ kiện uPVC đầy đủ chính xác, người mua không nên chỉ nhìn vào mức giá niêm yết. Mỗi sản phẩm cần được đối chiếu đồng thời theo đường kính, kiểu kết nối, cấp áp lực, đơn vị tính, thương hiệu và chính sách bán hàng. Cách đọc đúng giúp kỹ sư MEP dự toán sát hơn, đồng thời hạn chế đặt nhầm vật tư.
Phân biệt đường kính danh nghĩa, kích thước kết nối và cấp áp lực
Đường kính danh nghĩa thường được thể hiện bằng ký hiệu DN hoặc kích thước ống tương ứng như 21, 27, 34, 42, 49, 60, 90 hay 114 mm. Đây là thông số dùng để phân loại, không phải lúc nào cũng trùng hoàn toàn với đường kính đo thực tế. Khi chọn phụ kiện, cần kiểm tra sản phẩm có tương thích với kích thước ngoài của ống hay không.
Kích thước kết nối còn phụ thuộc vào dạng phụ kiện. Co, tê và măng sông có thể sử dụng kết nối dán keo, ren trong hoặc ren ngoài. Riêng côn thu cần đọc đủ hai đầu, chẳng hạn 90 x 60 mm; số lớn là đầu nối với ống chính, còn số nhỏ là đầu chuyển xuống kích thước thấp hơn.
Cấp áp lực cho biết khả năng làm việc của phụ kiện trong hệ thống. Các ký hiệu PN6, PN8, PN10 hoặc PN16 thể hiện mức áp suất danh nghĩa trong điều kiện tiêu chuẩn. Hai sản phẩm cùng đường kính nhưng khác độ dày thành, tiêu chuẩn sản xuất hoặc cấp PN có thể chênh lệch giá đáng kể.
- Đối chiếu DN và đường kính ngoài của ống đang sử dụng.
- Xác định đúng kiểu nối dán keo, ren trong hay ren ngoài.
- Chọn cấp áp lực phù hợp với đường cấp nước, thoát nước hoặc hệ thống kỹ thuật.
- Không dùng riêng màu sắc để nhận diện quy cách và khả năng chịu áp.
Đơn vị tính, số lượng đóng gói và giá theo từng sản phẩm
Trong bảng báo giá, phụ kiện thường được tính theo cái hoặc chiếc, nhưng quy cách thương mại có thể là túi, hộp hay kiện. Vì vậy, cần phân biệt giá bán lẻ của một sản phẩm với giá nguyên bao. Nếu báo giá ghi theo hộp, hãy kiểm tra số chiếc trong mỗi hộp trước khi tính tổng khối lượng đặt mua.
Giá co 90 độ uPVC, giá co 45 độ uPVC và giá tê uPVC thường tăng theo kích thước, lượng vật liệu và độ phức tạp của cấu tạo. Tương tự, giá măng sông uPVC loại ren có thể khác loại dán keo; giá côn thu uPVC cũng thay đổi theo tổ hợp đường kính đầu lớn và đầu nhỏ.
Mức niêm yết chưa chắc là số tiền thanh toán cuối cùng. Người mua nên xác nhận giá đã gồm VAT hay chưa, chiết khấu theo số lượng, phí vận chuyển và thời hạn hiệu lực của báo giá. Với đơn hàng dự án, số lượng lớn có thể được áp dụng chính sách khác so với mua lẻ tại kho.
So sánh cùng quy cách giữa các thương hiệu và dòng sản phẩm
Muốn so sánh khách quan, hãy đặt các sản phẩm cùng chủng loại, kích thước, kiểu kết nối và cấp áp lực trên một hàng đối chiếu. Không nên so giá một co dán keo PN10 với co ren PN16, dù chúng có cùng đường kính danh nghĩa. Sự khác biệt về tiêu chuẩn kỹ thuật khiến hai mức giá không phản ánh cùng một giá trị sử dụng.
Bên cạnh đơn giá, nên xem xét tiêu chuẩn sản xuất, độ đồng đều bề mặt, độ khít của đầu nối, nguồn gốc hàng hóa và chính sách đổi trả. Một phụ kiện có giá thấp nhưng sai dung sai kích thước có thể gây rò rỉ, tốn keo và làm tăng chi phí thi công hoặc bảo trì về sau.
Khi dùng bảng giá phụ kiện uPVC đầy đủ, có thể lập bảng so sánh gồm mã hàng, thương hiệu, kích thước, PN, số lượng, giá trước VAT, chiết khấu và thành tiền. Nếu chưa xác định được sản phẩm tương thích với hệ thống, hãy chuẩn bị ảnh nhãn ống, kích thước đo thực tế và số lượng dự kiến, sau đó gọi 0338.79.79.78 để được tư vấn quy cách và nhận báo giá phù hợp.
Vì sao giá phụ kiện uPVC thay đổi theo kích thước?
Trong bảng giá phụ kiện uPVC đầy đủ, cùng một loại phụ kiện thường có nhiều mức giá theo đường kính danh nghĩa, độ dày thành và cấp áp lực. Hiểu rõ các yếu tố này giúp nhà thầu, kỹ sư MEP và người mua so sánh đúng quy cách, tránh chọn sản phẩm chỉ dựa trên mức giá thấp.
Ảnh hưởng của đường kính, độ dày và lượng nguyên liệu
Đường kính càng lớn, lượng nhựa uPVC cần dùng để sản xuất càng nhiều nên giá thành thường tăng. Một phụ kiện DN110 không chỉ lớn hơn DN60 về kích thước mà còn cần khuôn sản xuất, thời gian làm nguội và yêu cầu kiểm soát độ ổn định cao hơn.
Độ dày thành phụ kiện cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Sản phẩm dùng cho hệ thống có áp lực thường dày, nặng và tiêu tốn nhiều nguyên liệu hơn phụ kiện thoát nước không áp. Vì vậy, hai sản phẩm cùng đường kính nhưng khác cấp áp lực hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật có thể có giá bán chênh lệch đáng kể.
- Đường kính danh nghĩa: Kích thước tăng thường kéo theo đơn giá cao hơn.
- Cấp áp lực: Phụ kiện chịu áp cần thành dày và kết cấu chắc chắn.
- Kiểu kết nối: Nối keo, ren hoặc mặt bích có cấu tạo và chi phí khác nhau.
- Khối lượng nhựa: Trọng lượng sản phẩm phản ánh một phần lượng nguyên liệu sử dụng.
Chênh lệch giá giữa co, tê, măng sông và côn thu
Mỗi chủng loại đảm nhận một chức năng riêng nên cấu tạo khuôn và lượng vật liệu không giống nhau. Giá măng sông uPVC thường dễ tiếp cận hơn do sản phẩm có hình dạng thẳng, cấu trúc đơn giản. Trong khi đó, giá tê uPVC có thể cao hơn vì phụ kiện gồm ba nhánh và cần bảo đảm độ đồng đều tại vị trí giao nhau.
Giá co 90 độ uPVC và giá co 45 độ uPVC phụ thuộc vào bán kính chuyển hướng, đường kính và khả năng chịu áp. Co 90 độ thay đổi hướng dòng chảy mạnh hơn, còn co 45 độ thường được dùng để tạo góc chuyển tiếp nhẹ, hạn chế tổn thất áp suất khi lắp nối nhiều đoạn.
Đối với côn thu, mức giá còn liên quan đến cả đường kính đầu lớn và đầu nhỏ. Giá côn thu uPVC DN110/90 sẽ khác DN110/60 dù cùng một đầu vào. Khi tra cứu, người mua nên đối chiếu đầy đủ hai kích thước, kiểu nối và mục đích sử dụng thay vì chỉ xem tên phụ kiện.
Tác động của thương hiệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và nguồn cung
Thương hiệu có hệ thống quản lý chất lượng, nguồn nguyên liệu ổn định và thông số công bố rõ ràng thường định giá cao hơn hàng không xác định xuất xứ. Khoản chênh lệch này gắn với độ chính xác kích thước, khả năng lắp kín, độ bền cơ học, chính sách bảo hành và mức độ đồng bộ với hệ thống ống.
Các tiêu chuẩn như TCVN, ISO hoặc tiêu chuẩn riêng của nhà sản xuất quy định dung sai, kích thước và khả năng làm việc của phụ kiện. Do đó, không nên so sánh hai báo giá nếu sản phẩm khác tiêu chuẩn, cấp áp lực, thương hiệu hoặc nguồn gốc nguyên liệu.
Nguồn cung tại từng thời điểm cũng làm giá thay đổi do chi phí hạt nhựa, vận chuyển, tồn kho và số lượng đặt mua. Đơn hàng dự án hoặc đơn hàng số lượng lớn có thể được áp dụng chiết khấu khác với giá bán lẻ; VAT và phí giao hàng cũng cần được xác nhận riêng.
Để sử dụng bảng giá phụ kiện uPVC đầy đủ hiệu quả, hãy cung cấp danh sách gồm chủng loại, đường kính, cấp áp lực, số lượng và địa điểm giao hàng. Liên hệ Hotline 0338.79.79.78 để được kiểm tra quy cách, tình trạng hàng và nhận báo giá thực tế trước khi đặt mua.
VAT, chiết khấu và các khoản chi phí cần tính khi đặt hàng
Khi tham khảo bảng giá phụ kiện uPVC đầy đủ, người mua không nên chỉ so sánh đơn giá niêm yết. Tổng ngân sách còn phụ thuộc vào thuế giá trị gia tăng, mức chiết khấu, số lượng, địa điểm giao hàng và yêu cầu bốc xếp. Việc xác nhận từng khoản ngay từ đầu giúp nhà thầu và kỹ sư MEP dự toán chính xác, tránh phát sinh khi nghiệm thu hoặc thanh toán.
Cách xác định bảng giá đã bao gồm VAT hay chưa
Mỗi nhà cung cấp có cách công bố giá khác nhau. Một số bảng giá ghi đơn giá chưa bao gồm VAT, trong khi báo giá thương mại có thể thể hiện giá sau thuế. Vì vậy, cần kiểm tra dòng ghi chú về thuế suất, giá trước thuế, tiền thuế và tổng giá trị thanh toán thay vì mặc định mức giá đang xem là chi phí cuối cùng.
Khi yêu cầu báo giá co 90 độ uPVC, giá co 45 độ uPVC, giá tê uPVC hoặc các phụ kiện khác, người mua nên cung cấp đầy đủ tên hàng, đường kính danh nghĩa, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng và thông tin xuất hóa đơn. Báo giá chính thức cần nêu rõ thời hạn hiệu lực, đơn vị tính và VAT áp dụng tại thời điểm xuất hóa đơn.
- Giá chưa VAT: cần cộng thuế theo quy định hiện hành để xác định số tiền phải trả.
- Giá đã gồm VAT: nên yêu cầu tách riêng giá trước thuế và tiền thuế trên báo giá.
- Đơn hàng cần hóa đơn: đối chiếu tên doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ và nội dung hàng hóa trước khi phát hành.
Chiết khấu theo số lượng, giá trị đơn hàng và cấp đại lý
Chiết khấu phụ kiện uPVC thường không áp dụng đồng đều cho mọi sản phẩm. Mức ưu đãi có thể thay đổi theo tổng số lượng, giá trị đơn hàng, cơ cấu chủng loại, thương hiệu và tần suất mua. Đơn hàng đồng bộ gồm co, tê, măng sông và côn thu thường có điều kiện thương lượng tốt hơn so với mua lẻ từng món.
Đối với đại lý hoặc khách hàng dự án, nhà cung cấp có thể xây dựng mức giá riêng dựa trên doanh số cam kết, khu vực phân phối và phương thức thanh toán. Giá măng sông uPVC hoặc giá côn thu uPVC sau chiết khấu vì thế có thể khác giá niêm yết. Người mua nên hỏi rõ chiết khấu được trừ trực tiếp, hoàn lại theo doanh số hay áp dụng cho lần mua tiếp theo.
Để so sánh công bằng, hãy quy đổi các báo giá về cùng điều kiện: cùng thương hiệu, kích thước, tiêu chuẩn, số lượng, VAT và địa điểm giao nhận. Không nên chọn báo giá chỉ vì tỷ lệ chiết khấu cao; giá cơ sở, chất lượng sản phẩm, chứng từ xuất xứ và khả năng cung ứng mới quyết định hiệu quả thực tế.
Chi phí vận chuyển, bốc xếp và điều kiện giao hàng
Phí vận chuyển được tính theo khoảng cách, khối lượng, thể tích hàng, loại xe và khả năng tiếp cận công trình. Phụ kiện có kích thước lớn tuy không quá nặng nhưng chiếm nhiều không gian xe. Với đơn hàng đi tỉnh, cần xác định giá giao tận nơi, giao tại chành xe hay nhận tại kho của nhà cung cấp.
- Kiểm tra bên chịu phí vận chuyển, phí cầu đường và phí trung chuyển.
- Xác nhận chi phí nâng hạ, bốc xếp tại kho và tại công trình.
- Thống nhất thời gian giao, số lần giao và phụ phí chờ xe nếu có.
- Quy định cách kiểm đếm, xử lý thiếu hàng, sai quy cách hoặc hư hỏng.
- Hỏi rõ điều kiện đổi trả và chi phí giao lại hàng thay thế.
Một bảng giá phụ kiện uPVC đầy đủ chỉ thực sự hữu ích khi đi kèm tổng chi phí đến điểm nhận hàng. Trước khi chốt đơn, hãy yêu cầu báo giá thể hiện riêng tiền hàng, VAT, chiết khấu, vận chuyển và bốc xếp. Liên hệ hotline 0338.79.79.78 để cung cấp danh mục, số lượng và địa chỉ giao hàng, từ đó nhận phương án giá phù hợp với nhu cầu thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Bảng giá phụ kiện uPVC đã bao gồm VAT và chiết khấu chưa?
Tùy chính sách của từng báo giá, mức niêm yết có thể chưa gồm VAT, vận chuyển hoặc chiết khấu. Người mua nên xác nhận giá cuối cùng theo số lượng, quy cách và địa điểm giao hàng.
Giá phụ kiện uPVC thay đổi theo kích thước như thế nào?
Phụ kiện có đường kính lớn, thành dày hoặc cấp áp lực cao thường có giá cao hơn do sử dụng nhiều nguyên liệu. Giá cũng khác nhau giữa co, tê, măng sông và côn thu.
Tham khảo bảng giá phụ kiện uPVC đầy đủ sẽ giúp bạn so sánh đúng quy cách, dự toán sát chi phí và hạn chế chọn nhầm phụ kiện. Giá thực tế có thể thay đổi theo kích thước, số lượng, VAT và địa điểm giao hàng. Hãy gửi danh sách sản phẩm cần mua hoặc liên hệ hotline 0338.79.79.78 để nhận báo giá cập nhật và tư vấn phù hợp.
Bài viết liên quan
- Ống lồng sửa chữa PVC: Cách chọn và lắp đúng kỹ thuật
- Ống PPR phi lớn: Quy cách, bảng giá và kỹ thuật hàn
- Chọn áp lực PPR: Phân biệt PN20 và PN25 đúng nhu cầu
Tổng Kho Phân Phối Ống Nhựa Minh Hùng hàng đầu trong cung cấp vật tư ngành nước tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang đến những giá trị bền vững cho mọi công trình.. Hotline/Zalo: 0338.79.79.78.
Địa chỉ nhà máy Cty Nhựa Minh Hùng : Thửa đất số 439, tờ bản đồ số 25, đường số 5, KCN Tân Đô, Đức Hòa, Long An






