Bảng tra đường kính ống nước theo DN, phi và inch

Cùng một loại ống có thể được gọi theo DN, phi hoặc inch, khiến thợ nước và người mua vật tư dễ chọn sai quy cách. Bảng tra đường kính ống nước dưới đây giúp đối chiếu nhanh các kích thước thông dụng, đồng thời giải thích đường kính danh nghĩa của ống, cách đo phi ống nước và những khác biệt giữa ống PVC, PPR, HDPE, thép, inox.

Hiểu đúng ký hiệu DN, phi và inch trong bảng tra đường kính ống nước

DN, phi và inch là ba cách biểu thị kích thước thường xuất hiện trên thân ống, van, co, tê và tài liệu kỹ thuật. Các ký hiệu này không phải lúc nào cũng chỉ cùng một đường kính thực tế. Hiểu đúng từng thông số giúp thợ nước, kỹ sư và người mua vật tư tránh chọn nhầm ống hoặc phụ kiện không thể lắp ghép.

Hiểu đúng ký hiệu DN, phi và inch trong bảng tra đường kính ống nước

Đường kính danh nghĩa của ống là gì?

DN là viết tắt của Diameter Nominal, nghĩa là đường kính danh nghĩa của ống. Đây là trị số quy ước dùng để phân loại kích thước và tạo sự thống nhất giữa ống, van, mặt bích cùng các phụ kiện liên quan. DN không phải kết quả đo chính xác đường kính trong hay đường kính ngoài bằng thước.

Chẳng hạn, DN20 là tên gọi của một nhóm kích thước, không có nghĩa ống luôn sở hữu đường kính thực đúng 20 mm. Đường kính ngoài, đường kính trong và độ dày thành ống còn phụ thuộc vào vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất và cấp áp suất. Vì vậy, hai sản phẩm cùng DN20 nhưng làm từ thép và nhựa có thể có số đo khác nhau.

  • DN: kích thước quy ước, thường được ghi theo hệ mét.
  • Đường kính ngoài: khoảng cách qua hai mép ngoài đối diện của tiết diện ống.
  • Đường kính trong: đường kính phần rỗng dẫn nước, chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi độ dày thành ống.

Khi chọn van hoặc phụ kiện, nên đối chiếu DN, tiêu chuẩn kết nối, kiểu ren hay mặt bích thay vì chỉ nhìn một số đo. Đây cũng là nguyên tắc quan trọng khi sử dụng bảng quy đổi DN sang phi trong khảo sát và đặt mua vật tư.

Phi ống nước biểu thị đường kính nào?

Phi ống nước được ký hiệu bằng chữ Ø và trong cách gọi phổ biến tại Việt Nam thường biểu thị đường kính ngoài tính bằng milimét. Ví dụ, ống phi 27 thường được hiểu là ống có đường kính ngoài xấp xỉ 27 mm. Tuy nhiên, cách gọi thương mại có thể được làm tròn nên cần kiểm tra bảng thông số của nhà sản xuất.

Cách đo phi ống nước đáng tin cậy là dùng thước cặp kẹp qua hai mép ngoài của ống. Nếu chỉ có thước dây, có thể đo chu vi ngoài rồi chia cho 3,14 để ước tính đường kính. Trước khi đo, cần làm sạch bề mặt và không tính phần ren, lớp bảo ôn hoặc đầu nong vì chúng có thể làm sai lệch kết quả.

Không nên suy ra khả năng lưu lượng chỉ từ phi ngoài. Với cùng đường kính ngoài, ống có thành dày hơn sẽ có lòng ống nhỏ hơn. Khi tính toán cấp thoát nước, người thiết kế còn phải xét đường kính trong, lưu lượng yêu cầu, tổn thất áp suất, chiều dài tuyến và số lượng phụ kiện.

Kích thước ống nước theo inch có phải đường kính thực không?

Kích thước ống nước theo inch cũng là cách gọi danh nghĩa trong nhiều hệ tiêu chuẩn, đặc biệt với ống thép, ống ren và phụ kiện cơ khí. Một inch bằng chính xác 25,4 mm về đơn vị chiều dài, nhưng ống 1 inch không đồng nghĩa đường kính ngoài của ống bằng 25,4 mm. Quy đổi trực tiếp bằng phép nhân vì thế dễ dẫn đến mua sai quy cách.

Trong thực tế, cỡ 1/2 inch thường tương ứng DN15, 3/4 inch tương ứng DN20 và 1 inch tương ứng DN25. Đây là quan hệ quy ước giữa các hệ gọi tên, không phải phép quy đổi đường kính đo được. Đường kính ngoài thực tế vẫn phải xác định theo tiêu chuẩn và loại vật liệu cụ thể.

Khi đọc bảng tra đường kính ống nước, hãy xác định rõ sản phẩm là ống nhựa PVC, PPR, HDPE, thép mạ kẽm hay inox; sau đó đối chiếu DN, phi ngoài, inch và độ dày thành ống. Nếu nhãn cũ bị mờ hoặc số đo không khớp, có thể cung cấp hình ảnh, vật liệu và kích thước đo thực tế qua hotline 0338.79.79.78 để được tư vấn quy cách phù hợp.

Bảng tra đường kính ống nước theo DN, phi và inch

DN là đường kính danh nghĩa của ống, không phải đường kính đo thực tế. Phi thường biểu thị đường kính ngoài bằng milimet, còn inch là cách gọi quy cách phổ biến trên ống ren, van và phụ kiện. Vì vậy, ba thông số này có liên quan nhưng không thể thay thế cho nhau bằng phép tính đơn thuần.

Bảng quy đổi DN sang phi và inch thông dụng từ DN6 đến DN600

Bảng tra đường kính ống nước dưới đây đối chiếu theo kích thước ngoài phổ biến của ống thép tiêu chuẩn ISO/ASME. Số đo phi đã được làm tròn để thuận tiện khi nhận diện ngoài công trường; với ống PVC, HDPE, PPR hoặc tiêu chuẩn sản xuất khác, đường kính ngoài có thể không trùng hoàn toàn.

DN Kích thước inch Đường kính ngoài tham khảo Cách gọi phi phổ biến
DN6 1/8 inch 10,3 mm Phi 10
DN8 1/4 inch 13,7 mm Phi 14
DN10 3/8 inch 17,1 mm Phi 17
DN15 1/2 inch 21,3 mm Phi 21
DN20 3/4 inch 26,7 mm Phi 27
DN25 1 inch 33,4 mm Phi 34
DN32 1 1/4 inch 42,2 mm Phi 42
DN40 1 1/2 inch 48,3 mm Phi 49
DN50 2 inch 60,3 mm Phi 60
DN65 2 1/2 inch 73,0 mm Phi 73
DN80 3 inch 88,9 mm Phi 89
DN100 4 inch 114,3 mm Phi 114
DN125 5 inch 141,3 mm Phi 141
DN150 6 inch 168,3 mm Phi 168
DN200 8 inch 219,1 mm Phi 219
DN250 10 inch 273,0 mm Phi 273
DN300 12 inch 323,9 mm Phi 324
DN350 14 inch 355,6 mm Phi 356
DN400 16 inch 406,4 mm Phi 406
DN450 18 inch 457,0 mm Phi 457
DN500 20 inch 508,0 mm Phi 508
DN600 24 inch 610,0 mm Phi 610

Cách đọc bảng và đối chiếu nhanh khi mua ống, van, co nối

Trước tiên, hãy xác định vật liệu và tiêu chuẩn của hệ thống. Sau đó tìm dòng DN tương ứng để đối chiếu kích thước ống nước theo inch và đường kính ngoài. Khi mua van, co, tê hoặc mặt bích, nên ưu tiên DN và kiểu kết nối thay vì chỉ đọc số phi.

  • Đo đường kính ngoài bằng thước kẹp; đây là cách đo phi ống nước chính xác nhất.
  • Nếu dùng thước dây, đo chu vi rồi chia cho 3,14 để ước tính đường kính ngoài.
  • Kiểm tra thêm độ dày thành ống, cấp áp lực, chuẩn ren và kiểu nối.
  • Không suy ra đường kính trong chỉ từ DN, vì độ dày thành ống thay đổi theo SCH hoặc cấp áp lực.

Với ống nhựa, nhà sản xuất thường ghi trực tiếp đường kính ngoài như Ø21, Ø27 hoặc Ø34. Cùng tên DN20 nhưng ống thép, PPR và PVC có thể dùng hệ kích thước khác nhau. Khi thông số trên thân ống bị mờ, nên mang mẫu phụ kiện hoặc cung cấp ảnh kèm số đo để đối chiếu.

Ví dụ quy đổi DN15, DN20, DN25, DN50 và DN100

Theo bảng quy đổi DN sang phi, DN15 tương ứng 1/2 inch và phi ngoài khoảng 21,3 mm. DN20 là 3/4 inch, khoảng phi 26,7 mm; DN25 là 1 inch, khoảng phi 33,4 mm. Đây là nhóm quy cách thường gặp trong đường nước dân dụng và hệ thống ren.

Ở kích thước lớn hơn, DN50 tương ứng 2 inch, đường kính ngoài khoảng 60,3 mm; DN100 tương ứng 4 inch, khoảng 114,3 mm. Bảng tra đường kính ống nước chỉ nên dùng để nhận diện ban đầu. Để đặt đúng ống, van và co nối, hãy xác nhận vật liệu, tiêu chuẩn, áp lực làm việc và liên hệ hotline 0338.79.79.78 khi cần tư vấn quy cách.

Vì sao cùng một DN nhưng đường kính ngoài có thể khác nhau?

DN là đường kính danh nghĩa của ống, dùng để phân loại và ghép nối các thiết bị trong cùng hệ thống. DN không phải lúc nào cũng bằng đường kính ngoài hoặc đường kính trong đo được. Vì vậy, khi xem bảng tra đường kính ống nước, cần đối chiếu thêm tiêu chuẩn sản xuất, vật liệu và độ dày thành ống.

Chẳng hạn, hai sản phẩm cùng ghi DN20 vẫn có thể có đường kính ngoài khác nhau nếu một loại được sản xuất theo hệ mét, loại còn lại theo hệ inch. Chỉ dựa vào tên DN để mua ống, van hoặc phụ kiện có thể dẫn đến lắp không vừa, phải dùng đầu chuyển hoặc thay lại vật tư.

Sự khác biệt giữa tiêu chuẩn hệ mét và hệ inch

Hệ mét thường thể hiện kích thước bằng milimét, trong khi hệ inch sử dụng các cỡ như 1/2 inch, 3/4 inch hoặc 1 inch. Các giá trị inch này mang tính danh nghĩa, không thể lấy số inch nhân trực tiếp với 25,4 mm rồi xem đó là phi ống nước thực tế.

Ví dụ, cỡ 1/2 inch thường được quy đổi gần với DN15, nhưng đường kính ngoài có thể là khoảng 20 mm, 21,2 mm hoặc một giá trị khác tùy tiêu chuẩn và vật liệu. Tương tự, DN20 thường liên hệ với cỡ 3/4 inch nhưng không mặc định đồng nghĩa với phi 20.

  • DN dùng để nhận diện quy cách danh nghĩa và khả năng kết nối.
  • Inch là cách gọi kích thước phổ biến trong tiêu chuẩn ống thép và phụ kiện ren.
  • Phi thường chỉ đường kính ngoài đo bằng milimét trong cách gọi thực tế tại Việt Nam.
  • Thông số OD trên tài liệu kỹ thuật mới là đường kính ngoài cụ thể.

Do đó, bảng quy đổi DN sang phi chỉ có giá trị chính xác khi ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng. Khi đối chiếu kích thước ống nước theo inch, người mua nên kiểm tra thêm OD, kiểu ren, tiêu chuẩn mặt bích hoặc quy cách đầu nối.

Ảnh hưởng của vật liệu ống: PVC, PPR, HDPE, thép và inox

Mỗi nhóm vật liệu có hệ quy cách riêng. Ống PVC, PPR và HDPE thường được gọi theo đường kính ngoài, còn ống thép và inox hay được nhận diện bằng DN, NPS hoặc inch. Bởi vậy, cùng DN nhưng kích thước đo bên ngoài không nhất thiết tương đồng.

Với ống nhựa, nhà sản xuất có thể áp dụng tiêu chuẩn ISO, DIN, ASTM, BS hoặc tiêu chuẩn Việt Nam. PVC dùng cho cấp thoát nước có thể khác quy cách PVC luồn dây; PPR và HDPE cũng có dải đường kính, cấp áp lực và phương pháp nối riêng. Phụ kiện hàn nhiệt PPR không thể chọn chỉ bằng cách so tên DN với ống thép ren.

Ống thép carbon và inox thường có đường kính ngoài cố định theo NPS ở nhiều cấp Schedule, nhưng cách gọi thương mại có thể khác nhau. Khi dùng bảng tra đường kính ống nước, hãy chọn đúng cột vật liệu thay vì lấy một giá trị phi áp dụng chung cho mọi loại ống.

Độ dày thành ống, Schedule và cấp áp lực thay đổi kích thước trong ra sao?

Độ dày thành ống quyết định trực tiếp đường kính trong và tiết diện dòng chảy. Nếu đường kính ngoài được giữ nguyên, thành ống càng dày thì lòng ống càng nhỏ. Điều này ảnh hưởng đến lưu lượng, tổn thất áp suất, khối lượng ống và khả năng chịu áp của hệ thống.

Đối với ống thép và inox, Schedule như SCH 10, SCH 40 hoặc SCH 80 biểu thị nhóm độ dày thành. Hai ống cùng DN và cùng đường kính ngoài nhưng SCH 80 thường có đường kính trong nhỏ hơn SCH 40. Vì thế, thay đổi Schedule có thể làm thay đổi hiệu suất thủy lực dù đầu nối bên ngoài vẫn tương thích.

Ống nhựa thường sử dụng PN, SDR hoặc S để thể hiện cấp áp lực và quan hệ giữa đường kính ngoài với chiều dày thành. PN hoặc cấp chịu áp cao hơn thường đi kèm thành ống dày hơn, nhưng cần tra đúng tài liệu của nhà sản xuất thay vì suy đoán theo tên gọi.

  • Đo đường kính ngoài bằng thước cặp để xác định phi thực tế.
  • Đo chiều dày thành ống hoặc kiểm tra thông số in trên thân ống.
  • Đối chiếu DN, OD, ID, Schedule, SDR và PN trong cùng một tiêu chuẩn.
  • Kiểm tra kiểu kết nối trước khi chọn van, co, tê hoặc mặt bích.

Nếu chưa xác định được quy cách, hãy cung cấp ảnh ký hiệu trên thân ống, vật liệu, số đo đường kính ngoài và độ dày thành ống. Liên hệ hotline 0338.79.79.78 để được hỗ trợ đối chiếu thông số, hạn chế chọn sai ống và phụ kiện.

Cách đo phi ống nước chính xác tại công trình

Đo đúng kích thước thực tế là bước cần thiết khi ký hiệu trên ống đã mờ hoặc hồ sơ thi công không còn đầy đủ. Trước khi đối chiếu với bảng tra đường kính ống nước, cần xác định vật liệu ống, đường kính ngoài, độ dày thành ống và tiêu chuẩn sản xuất nếu có.

Không nên dùng mắt để ước lượng hoặc lấy kích thước đầu ren làm phi ống. Sai số vài milimet có thể khiến van, co, tê, măng sông hoặc đầu nối không lắp vừa, đặc biệt với hệ thống kết hợp ống nhựa, ống thép và phụ kiện ren.

Đo đường kính ngoài bằng thước cặp

Thước cặp là dụng cụ phù hợp nhất để thực hiện cách đo phi ống nước tại công trình. Phi thường được hiểu là đường kính ngoài, ký hiệu bằng Ø và đơn vị là milimet. Tuy nhiên, cách gọi này có thể thay đổi theo vật liệu và thói quen thương mại.

  • Làm sạch bùn đất, sơn hoặc lớp bám tại vị trí cần đo.
  • Khép mỏ thước để kiểm tra điểm 0 trước khi sử dụng.
  • Đặt hai mỏ đo vuông góc với trục ống và tiếp xúc nhẹ với hai mép ngoài.
  • Đọc kết quả tại vài vị trí, sau đó lấy số đo ổn định nhất.

Không siết thước quá mạnh vì ống nhựa mỏng có thể bị biến dạng. Nếu đầu ống bị méo do cắt hoặc va đập, nên đo tại phần thân còn nguyên và thực hiện theo hai phương vuông góc. Ví dụ, kết quả xấp xỉ 21,0–21,3 mm thường được thị trường gọi là ống phi 21, nhưng DN tương ứng còn phụ thuộc tiêu chuẩn.

Đo chu vi để tính phi khi không có thước cặp

Khi không có thước cặp hoặc ống đã lắp sát tường, có thể dùng thước dây mềm quấn một vòng quanh thân ống. Nếu chỉ có dây, hãy đánh dấu điểm giao, duỗi thẳng dây rồi đo chiều dài bằng thước mét. Cần giữ dây áp sát và không để dây chéo theo thân ống.

Đường kính ngoài được tính theo công thức: D = C ÷ 3,14, trong đó D là đường kính ngoài và C là chu vi đo được. Chẳng hạn, chu vi ống khoảng 84,8 mm cho kết quả D gần 27 mm; quy cách thương mại thường được gọi là phi 27.

Phương pháp này có sai số lớn hơn thước cặp do độ dày của dây, lớp bảo ôn, sơn phủ hoặc bề mặt không tròn đều. Hãy đo ít nhất hai lần và chỉ đo trực tiếp trên thân ống sau khi tháo lớp bọc ngoài. Kết quả nên được làm tròn theo quy cách sản xuất gần nhất, thay vì tự kết luận rằng số đo chính là DN.

Xác định DN từ số đo thực tế và thông tin in trên thân ống

Đường kính danh nghĩa của ống hay DN là mã quy ước phục vụ lựa chọn ống và phụ kiện, không nhất thiết bằng đường kính ngoài hoặc đường kính trong đo được. Vì vậy, sau khi có số đo phi, cần đọc thêm các ký hiệu như DN, OD, inch, PN, SCH, SDR, tiêu chuẩn và tên vật liệu in trên thân ống.

  • Ống nhựa: kiểm tra OD, độ dày thành, SDR hoặc cấp áp suất PN.
  • Ống thép: đối chiếu DN/NPS, kích thước inch và chiều dày theo SCH.
  • Ống ren: xác định quy cách ren trong hoặc ren ngoài, không đo riêng đỉnh ren để chọn DN.
  • Ống cũ mất ký hiệu: ghi lại đường kính ngoài, đường kính trong và vật liệu để đối chiếu.

Một giá trị DN có thể đi kèm đường kính ngoài khác nhau giữa các hệ tiêu chuẩn hoặc chủng loại vật liệu. Do đó, hãy dùng bảng tra đường kính ống nước như công cụ đối chiếu DN–phi–inch, đồng thời kiểm tra catalogue của nhà sản xuất trước khi đặt mua.

Nếu số đo nằm giữa hai quy cách hoặc cần ghép ống với van và phụ kiện hiện hữu, hãy chụp rõ ký hiệu trên thân ống, vị trí đầu nối và gửi kèm số đo thực tế. Liên hệ Hotline 0338.79.79.78 để được tư vấn xác định quy cách phù hợp, hạn chế mua nhầm hoặc phải dùng đầu chuyển không cần thiết.

Câu hỏi thường gặp

DN và phi ống nước khác nhau thế nào?

DN là đường kính danh nghĩa dùng để phân loại quy cách, không nhất thiết trùng số đo thực tế. Phi thường chỉ đường kính ngoài của ống tính bằng milimét và có thể thay đổi theo vật liệu, tiêu chuẩn.

Ống DN20 tương đương phi bao nhiêu?

DN20 thường tương đương ống thép phi 27 và kích thước danh nghĩa 3/4 inch. Tuy nhiên, đường kính ngoài có thể khác với ống nhựa hoặc tiêu chuẩn sản xuất khác, nên cần kiểm tra thông số của nhà sản xuất.

Hãy lưu bảng tra đường kính ống nước để đối chiếu khi khảo sát công trình hoặc mua ống, van và phụ kiện. Nếu thông số chưa khớp, bạn nên cung cấp vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất, đường kính ngoài và độ dày thành ống cho nhà cung cấp. Cần xác nhận quy cách, liên hệ hotline 0338.79.79.78 để được tư vấn.

Nội dung liên quan

Tổng Kho Phân Phối Ống Nhựa Minh Hùng hàng đầu trong cung cấp vật tư ngành nước tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang đến những giá trị bền vững cho mọi công trình.. Hotline/Zalo: 0338.79.79.78.
Địa chỉ nhà máy Cty Nhựa Minh Hùng : Thửa đất số 439, tờ bản đồ số 25, đường số 5, KCN Tân Đô, Đức Hòa, Long An